Wiki

Definition of vocabulary words in Vietnamese

Common Words


nato ( adv ) - sau đó
nato [nato] adv sau đó
minhquy minhquy


Quip.com - giúp nhóm bán hàng đẩy nhanh hoạt động kinh doanh trong thời gian thực. Tưởng tượng lại các quy trình bán hàng với các tài liệu được nhúng, dữ liệu Salesforce trực tiếp và sự cộng tác tích hợp.
https://quip.com/là cách dễ nhất để khách hàng của Salesforce chuyển đổi các quy trình như Lập kế hoạch tài khoản, Kế hoạch đóng chung và Ghi chú đủ điều kiện. Chuẩn hóa, tự động hóa và nhúng các tài liệu cộng tác, thời gian thực vào bên trong hồ sơ Salesforce. . . .
minhquy minhquy


Behance.com Behance.net - là trang mạng xã hội dành cho các nhà thiết kế.
Behance là một website được phát triển và bảo trợ bởi Adobe, có trụ sở tại thành phố New York, Mỹ. Behance được thành lập từ năm 2006 và hiện tại là trang mạng xã hội có lượng tương tác lớn nhất dành cho các nhà thiết kế.Behance có thể được coi là một trang mạng xã hội mở cho tất cả mọi người nói chung, và đặc biệt cho các nhà thiết kế, sáng . . .
minhquy minhquy


ROI (Return on Investment) - Doanh thu trên chi phí
minhquy


Linen (loại vải) (Vải lanh) - là một loại vải dệt được làm từ sợi của cây lanh. Vải lanh rất bền, thấm hút và khô nhanh hơn vải cotton. Vì những đặc tính này, vải lanh rất thoải mái khi mặc trong thời tiết nóng bức và được đánh giá cao để sử dụng trong may mặc. Nó cũng có những đặc điểm đặc biệt khác, đáng chú ý là xu hướng nhăn.
minhquy minhquy


linktr.ee - nền tảng cho phép bạn tạo Landing page miễn phí và trả phí. Tuy nhiên dù sử dụng với nền tảng nào thì cũng cần phải đăng kí tài khoản. Nếu có sẵn tài khoản, giao diện sẽ hiển thị như thế này, chỉ cần chọn Authorize là sẽ liên kết thẳng đến intagram của bạn
https://linktr.ee/admin https://linktr.ee/minhquy 
minhquy minhquy


notion.so - là phần mềm quản lý tri thức duy nhất kết nối wiki, ghi chú và dự án của bạn trong một công cụ. Hàng chục nghìn nhóm và công ty trên khắp thế giới sử dụng nó để giữ cho nhân viên của họ được thông báo và làm việc cùng nhau ở một nơi.
notion.soBằng cách tập hợp tất cả công việc và kiến ​​thức lại với nhau và làm cho nó có thể tùy chỉnh cao, Notion tạo ra sự tập trung và minh bạch, đồng thời hợp nhất các công cụ, tiết kiệm thời gian và thúc đẩy năng suất cao hơn cho các nhóm thuộc mọi quy mô.
minhquy minhquy


Capterra.com - giúp tìm phần mềm phù hợp cho doanh nghiệp.
https://www.capterra.com/
minhquy minhquy


sylius.com - cung cấp phần mềm hiện đại và các phương pháp phát triển mã hóa cách tiếp cận lấy khách hàng làm trung tâm và sự linh hoạt trong các quy trình và công nghệ của nhóm.
https://sylius.com/
minhquy minhquy


scrutinizer-ci.com - một nền tảng kiểm tra liên tục giúp tạo ra phần mềm tốt hơn
https://scrutinizer-ci.com/
minhquy minhquy


Influzee.com - là nền tảng xây dựng và kết nối thương hiệu được phát triển dành riêng cho Influencers.
minhquy


KOC (Key Opinion Consumer) - (Người tiêu dùng chủ chốt). Họ là những người tiêu dùng có sức ảnh hưởng lớn trên thị trường. Toàn bộ trọng tâm của KOC là đánh giá sản phẩm.
họ là một người tiêu dùng. Những hành vi mua sắm, chọn sản phẩm, trải nghiệm, đánh giá của họ không bị phụ thuộc vào bất cứ kênh media hay bất cứ Agency nào.
minhquy minhquy


KOLs (Key Opinion Leaders) - là những nhân vật có sức ảnh hưởng lớn trên cộng đồng mạng thường được mời tham gia các chiến dịch truyền thông để tạo sức lan tỏa. Quy trình làm việc của các KOLs thường là nhận booking từ các Agency, sau đó review sản phẩm hoặc thương hiệu cụ thể trên các trang mạng xã hội.
minhquy


POHODA SOFWARE - Chương trình kế toán POHODA được nhiều công ty ưa chuộng nhờ tính linh hoạt
 Sổ địa chỉLập hóa đơnBáo cáo kiểm soát VATGiao tiếp điện tửKhu vực thông tinNhà khohttps://www.pohoda.sk/Dung thử https://www.stormware.sk/pohoda/start/ . . .
minhquy minhquy


pripadať - có vẻ, dường như
 prípadne zákaznícku podporu - có thể hỗ trợ khách hàngpripadať [pripadac] impf có vẻ, dường như, (?có thể)
minhquy minhquy


nepovolený - không được phép
nepovolený [ɲεpovolεniː] adj không được phépdochádzkapovinná školská dochádzka học vấn bắt buộc do nhà nước quy địnhpovinnýbyť povinný urobiť čo bắt buộc làm gì . . .
minhquy minhquy


nepovinný - không bắt buộc, tùy ý
nepovinný [ɲεpovinːiː] adj không bắt buộc, tùy ýdochádzkapovinná školská dochádzka học vấn bắt buộc do nhà nước quy địnhpovinnýbyť povinný urobiť čo bắt buộc làm gìbắt buộc . . .
minhquy minhquy


CTO (Chief Technology Officer) - Giám đốc kỹ thuật, còn được gọi là giám đốc công nghệ hoặc kỹ thuật viên trưởng, là một vị trí cấp điều hành trong một công ty hoặc tổ chức khác có nghề nghiệp tập trung vào các vấn đề khoa học và công nghệ trong một tổ chức. Một CTO rất giống với một giám đốc thông tin
minhquy


CBO (Chief brand officer) - Giám đốc thương hiệu là một vị trí cấp điều hành tương đối mới tại một tập đoàn, công ty, tổ chức hoặc cơ quan, thường báo cáo với Giám đốc điều hành hoặc hội đồng quản trị và chịu trách nhiệm về hình ảnh, kinh nghiệm và lời hứa của thương hiệu.
minhquy


3veta - Nocredit card - Một nền tảng để thống nhất việc đặt chỗ, video và thanh toán của bạn | Săn lùng sản phẩm. Đối tác của chúng tôi nói gì về chúng tôi.
https://3veta.com/
minhquy minhquy


SearchFormFromSite

Full query request in all database