Wiki

Definition of vocabulary words in Vietnamese

Common Words


wikijs - là gì?
https://wiki.js.org build của tôi http://18.132.59.117/ http://18.132.59.117/vi/home Wiki.js là một ứng dụng wiki mã nguồn mở, hiện đại và mạnh mẽ dựa trên Node.js, Git và Markdown. Wiki.js chạy trên công cụ Node.js cực kỳ nhanh và được tối ưu hóa để bảo tồn tài nguyên CPU. Một số tính năng Wiki.js đáng được đề cập là: Chỉnh sửa Markdown, được hỗ trợ bởi Git Nhẹ, nhưng vô cùng mạnh mẽ Th . . .
admin minhquy

strip_tags() - trong PHP
Hàm strip_tags() sẽ loại bỏ các thẻ HTML và PHP ra khỏi chuỗi. Hàm sẽ trả về chuỗi đã loại bỏ hết các thẻ HTML và PHP.
minhquy minhquy


Creat View on MySQL - Tạo View trong MySQL
//hai bảng có chung là customernumber // thông thường không tạo view SELECT customerName, checkNumber, paymentDate, amount FROM customers INNER JOIN payments USING (customerNumber); //tạo view CREATE VIEW customerPayments AS SELECT customerName, checkNumber, paymentDate, amount FROM customers INNER JOIN payments USING (customerNumber); // sử dụng SELECT * FROM customerPayments;
admin admin

INNER JOIN - CSDL QUAN HỆ
// ta có 3 bảng sau qlhs.sinhvien : maSV tenSV lopID khoaID qlhs.lop qlhs.khoa : khoaID tenKhoa //liệt kê danh sách sinh viên, thông tin lớp và khoa mà sinh viên đó đang học. SELECT * FROM sinhvien INNER JOIN lop ON sinhvien.LopID = lop.LopID INNER JOIN khoa ON sinhvien.KhoaID = khoa.KhoaId
admin

INNER JOIN (EXAMPLE) - liên kết nhiều bảng trong csdl
SELECT column_list FROM t1 INNER JOIN t2 ON join_condition1 INNER JOIN t3 ON join_condition2 //t1 t2 t3 tương ứng với bảng
admin admin

string - chuỗi
Được dịch từ tiếng Anh-Trong lập trình máy tính, một chuỗi theo truyền thống là một chuỗi các ký tự, dưới dạng hằng số theo nghĩa đen hoặc là một loại biến. Cái sau có thể cho phép các phần tử của nó bị đột biến và độ dài thay đổi, hoặc nó có thể được sửa.
minhquy minhquy


Hypertext - là gì?
Là một hệ thống văn bản sử dụng máy tính. Là cơ cấu có thể liên kết nhiều văn bản với nhau, chèn thông tin vị trí (hyperlink) của một văn bản vào một văn bản tùy chọn.
minhquy

SSL - là gì?
Viết tắt của Secure Socket Layer, là một lớp bảo mật cho dữ liệu truyền tải giữa máy chủ web và trình duyệt. SSL giúp cho các thông tin truyền đi và nhận về được mã hóa đầu cuối, qua đó nâng cao tính bảo mật cho website và người dùng website
minhquy

Stack Overflow - là gì?
Một trang web hỏi đáp cực kì phổ biến và hữu ích dành cho dân IT. Stack Overflow hoạt động dưới cơ chế hỏi và trả lời, một người hỏi, nhiều người khác vào trả lời. Những câu trả lời được yêu thích nhất sẽ hiển thị lên trên. Ưu điểm của nền tảng này là các chủ đề hoàn toàn xoay quanh CNTT. Đặc biệt, số lượng câu hỏi vô cùng nhiều và đa dạng. Hầu như tất cả mọi . . .
minhquy minhquy

Wikipedia - wiki
Wikipedia (wiki) Nếu ai đó nói với bạn "wiki đi", hoặc "tra wiki đi", thì tức là họ muốn bạn tự tìm hiểu vấn đề đó trên Wikipedia.com - nền tảng chia sẻ kiến thức toàn cầu phổ biến nhất thế giới. Cũng có thể coi Wikipedia là cuốn bách khoa toàn thư, có thể giải thích cho bạn hầu hết các vấn đề cơ bản trong CNTT. Tuy nhiên lưu ý rằng, các thông tin trên Wikipedia là . . .
minhquy minhquy

Infrastructure - (infra)
Thường được biết đến là "cơ sở hạ tầng", là những gì cơ bản cần thiết để có thể thực hiện một việc. Trong CNTT, từ này có nghĩa là tất cả các máy móc, thiết bị, thiết lập cần thiết để vận hành một hệ thống, dịch vụ, phần mềm.
minhquy minhquy

Algorithm - là thuật toán
Algorithm là thuật toán, đây là trình tự xử lí để có thể thực hiện được một tác vụ trên máy tính. Ví dụ để xây dựng được một phần mềm hay ứng dụng, nhiều khi ngôn ngữ lập trình thôi là chưa đủ, lập trình viên còn cần hiểu rõ các thuật toán nữa.
minhquy

CLI - Command line interface
Giao diện dòng lệnh là phương tiện tương tác với chương trình máy tính nơi người dùng đưa ra lệnh cho chương trình dưới dạng các các dòng văn bản liên tiếp. Chương trình xử lý giao diện được gọi là trình thông dịch dòng lệnh hay trình xử lý dòng lệnh, hay shell. // CLI là gì? CLI là viết tắt của command line interface (giao diện dòng lệnh). Nó đơn giản là một chương trình cho phép ng� . . .
minhquy minhquy


PHP ERROR REPORT - đoạn PHP báo lỗi slovnik@MQD
if($insert_query){ echo "<script> alert('Bình luận đã được thêm vào!'); window.location.href = 'index.php'; </script>"; exit; }else{ echo "<h3>Lỗi gì rồi.. <a href='mailto:[email protected]&subject=Báo Lỗi Website slovnik@MQD'>Báo lỗi</a></h3>"; }
minhquy minhquy


zosobášiť (sa) - làm lễ kết hôn
[zosobaːʃic] perf làm lễ kết hôn ( cho ai )
minhquy minhquy


starnúť - già đi
starnúť [starnuːc] impf già đi // //già già đi starnúť, zostarnúť perf
minhquy minhquy


sprievod - cuộc diễu hành
sprievod [spȓεvot] m 1. đoàn tùy tùng, cuộc diễu hành 2. người đi theo //phr ísť v sprievode đi diễu hành byť v sprievode koho được ai đưa đi (hudobný) sprievod phần nhạc đệm (dàn nhạc)
minhquy

festival - lễ hội (dict.com: liên hoan )
[fεstival] m
minhquy minhquy

prekvapenie - sự bất ngờ
[prεkvapεɲ̑ε] n // na moje prekvapenie... bất ngờ na na moje prekvapenie... bất ngờ bất ngờ sự bất ngờ prekvapenie n
minhquy minhquy


tradícia - truyền thống
[tradiːtsia] f // tradičný [tradiʧniː] adj truyền thống
minhquy minhquy


SearchFormFromSite

Full query request in all database