Wiki

Definition of vocabulary words in Vietnamese

Common Words




bodka - chấm, dấu chấm














potvrdiť - xác nhận
potvrdzujem potvrdzujete * potvrdenie giấy xác nhận osvedčenie o zamestnaní giấy xác nhận làm việc pracovné osvedčenie giấy chứng nhận làm việc certifikačné práce chứng nhận làm việc




môžem sa vás opýtať - tôi có thể hỏi bạn được không
câu hỏi


môžete mi pomôcť? - bạn có thể giúp tôi được không?
pomôcť [pomؑotsc] perf1.giúp ai, giúp đỡ ai với cái gì, cứu tế ai2.giúp, giúp đỡ ai (về kinh tế) . . .
minhquy


SearchFormFromSite

Full query request in all database