Wiki

Definition of vocabulary words in Vietnamese

Common Words


Hệ thống KDS - (hệ thống hiển thị tại bếp) được thiết kế để tự động hoá việc truyền thông tin order đến bộ phận Bếp và order được hiển thị trên màn hình đặt trong bếp với các tính năng của nhà hàng Full-Service.
minhquy


Vuepress - là một static site generator, được xây dựng dựa trên framework VueJS. Hiểu nôm na nó là một công cụ hỗ trợ sinh ra trang static site.
minhquy


VirtualBox - là phần mềm tạo máy ảo miễn phí chuyên nghiệp nhất hiện nay. Bạn có thể sử dụng VirtualBox để cài nhiều hệ điều hành trên một máy tính. VirtualBox có sẵn để cài đặt trên Windows, Linux Ubuntu, Mac OS X và Solaris.
minhquy


MBR hay GPT - Nếu máy tính sử dụng các phiên bản hệ điều hành Windows 7, 8, 8.1, 10 64bit và sử dụng chuẩn UEFI thì bạn nên dùng chuẩn GPT cho ổ cứng. Còn nếu máy tính là những máy tính đời cũ hay sử dụng các hệ điều hành từ Windows 7 trở xuống thì nên sử dụng chuẩn MBR sẽ thích hợp hơn.
minhquy minhquy


Coding Bootcamp - là mô hình đào tạo dưới dạng trại huấn luyện cường độ cao trong thời gian ngắn, tập trung giảng dạy các vấn đề “thực chiến”. ... Đối tượng theo học của các Coding Bootcamp rất đa dạng, bao gồm cả học sinh đã tốt nghiệp cấp ba và những người đi làm nhưng muốn chuyển hướng công việc.
minhquy


RPA (Robotic Process Automation) - là tự động hoá quy trình bằng robot. Đây là công nghệ phần mềm được tạo ra để bắt chước hành động của con người, thực hiện các tác vụ lặp đi lặp lại nhằm tăng hiệu quả công việc.
minhquy


Web scraping (Khai thác dữ liệu web) - đề cập đến việc trích xuất dữ liệu từ một trang web. Thông tin này được thu thập và sau đó xuất thành định dạng hữu ích hơn cho người dùng (có thể là bảng tính hoặc API).
minhquy


Web phi tập trung (Decentralized web) - là một khái niệm trừu tượng được một số nhà nghiên cứu tìm kiếm. Ý tưởng này đề xuất việc tổ chức lại Internet để loại bỏ các dịch vụ lưu trữ dữ liệu tập trung, thay vào đó sử dụng cơ sở hạ tầng ngang hàng.
minhquy minhquy


Polyfill Polyfill - là một đoạn mã (thường là JavaScript trên Web) được sử dụng để cung cấp chức năng hiện đại trên các trình duyệt cũ hơn vốn không hỗ trợ nó.
minhquy


Hàn the (Borax) - là một hợp chất hoá học hay được gọi là Borax một loại muối rắn màu trắng đục, không mùi, không vị, dễ tan trong nước, có khả năng diệt khuẩn và nấm.
minhquy


Gạo lứt - là loại gạo chỉ được xay sơ qua để loại bỏ vỏ trấu và vẫn giữ được lớp cám gạo bên ngoài, chứ không được xát bỏ, cũng chính vì thế mà thành phần dinh dưỡng của gạo lứt cao hơn gạo thường. Gạo lứt còn được biết đến với các tên gọi như gạo rằn, gạo lật.
minhquy


Vision Board - Bảng tầm nhìn
Bảng tầm nhìn là chiếc khung chứa nhiều tranh, ảnh thể hiện ước mơ, mục tiêu và những điều khiến bạn thấy hạnh phúc. Bảng còn có tên gọi khác là bảng ước mơ, bản đồ kho báu hay bản đồ tầm nhìn. Bảng tầm nhìn là công cụ hữu hiệu giúp người dùng đề ra mục tiêu và thúc đẩy họ phấn đấu không ngừng để đạt được ước mơ@WikiHow.vn
minhquy minhquy


protismere - phía ngược chiều
minhquy minhquy


Neumorphism - (hay còn gọi là neo-skeumorphism) là một kiểu thiết kế tập trung vào việc ánh sáng sẽ di chuyển như thế nào. Người tiền nhiệm của nó - skeumorphism - thì cố gắng mang những thứ ngoài đời thực vào trong không gian ảo, từ hình khối của các vật thể cho đến chất liệu bề mặt của nó.
minhquy


bezprostredne - ngay lập tức
adv
minhquy minhquy


predovšetkým - 1. chủ yếu, đặc biệt 2. trước hết
minhquy


Chodníkom sa rozumie - komunikácia alebo časť cesty určená predovšetkým pre chodcov, ktorá je spravidla oddelená od vozovky výškovo alebo iným spôsobom
<p>komunikácia alebo časť cesty určená predovšetkým pre chodcov, ktorá je spravidla oddelená od vozovky výškovo alebo iným spoosobom</p>
minhquy


Zastavením sa rozumie - uvedenie vozidla do pokoja na čas nevyhnutne potrebný na urýchlené nastúpenie alebo na vystúpenie prepravovaných osôb alebo na urýchlené naloženie alebo na zloženie nákladu
minhquy


Vodič nesmie - người lái xe không được phép
znížiť náhle rýchlosť jazdy alebo náhle zastaviť, ak tým ohrozí bezpečnosť alebo plynulosť cestnej premávky. 
minhquy minhquy


Researcher - có nghĩa là Nhà Nghiên Cứu; Người Điều Tra Nghiên Cứu; Người Điều Nghiên. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kinh tế
minhquy


SearchFormFromSite

Full query request in all database